
Sergei Politevich
Hậu vệBLR
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sergei Politevich là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BLR.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Haifa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Haifa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rabotnicki Skopje | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rabotnicki Skopje | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2008 | 17 | 200 nghìn € |
| 11/03/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/04/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/12/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/07/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/11/2011 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/06/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/11/2012 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/11/2013 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/07/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/11/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/07/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/09/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/11/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 06/04/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/01/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 28/05/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/06/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/07/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/07/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/07/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.