Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergei Karpovich

Maxline VitebskHậu vệBLR
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Sergei Karpovich là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Maxline Vitebsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—9727000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/07/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergei Karpovich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ScotlandB 1-21001006/600/1—6,16
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Đan MạchB 0-6dự bị00000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ScotlandB 0-245000002/500/2—6,07
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Hy LạpB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/11/201420300 nghìn €
08/07/201521250 nghìn €
19/11/201521300 nghìn €
14/06/201622350 nghìn €
29/11/201622300 nghìn €
04/07/201723250 nghìn €
29/11/201723200 nghìn €
31/05/201824250 nghìn €
03/12/201824250 nghìn €
24/07/201925300 nghìn €
08/12/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
02/07/202026350 nghìn €
07/12/202026400 nghìn €
10/06/202127350 nghìn €
06/12/202127350 nghìn €
29/05/202228300 nghìn €
29/11/202228250 nghìn €
10/07/202329350 nghìn €
05/12/202329450 nghìn €
01/07/202430500 nghìn €
05/12/202430500 nghìn €
15/06/202531450 nghìn €
07/12/202531450 nghìn €
28/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Dinamo MinskMaxline VitebskCho mượn—
17/03/2026Maxline VitebskDinamo MinskChuyển nhượng—
20/07/2025Navbahor NamanganMaxline VitebskHết hạn mượn 0.045M €45 nghìn €
31/12/2024Neman GrodnoNavbahor NamanganChuyển nhượng—
25/07/2022Baltika KaliningradNeman GrodnoChuyển nhượng—
12/07/2021Kaisar KyzylordaBaltika KaliningradChuyển nhượng—
28/02/2021FK Isloch MinskKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
18/01/2019FC Torpedo ZhodinoFK Isloch MinskChuyển nhượng—
31/12/2017Dinamo MinskFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
29/06/2017FK GorodeyaDinamo MinskCho mượn—
21/03/2017Dinamo MinskFK GorodeyaChuyển nhượng—
29/06/2016FC MinskDinamo MinskCho mượn—
28/03/2016Dinamo MinskFC MinskChuyển nhượng—
30/12/2015Naftan NovopolotskDinamo MinskCho mượn—
30/06/2015Dinamo MinskNaftan NovopolotskChuyển nhượng—
30/04/2014Dinamo Minsk IIDinamo MinskChuyển nhượng—
30/12/2013FK Bereza 2010 (- 2015)Dinamo Minsk IICho mượn—
31/12/2012Dinamo Minsk IIFK Bereza 2010 (- 2015)Chuyển nhượng—
31/12/2010Dinamo Minsk U19Dinamo Minsk IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com