Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serge Atakayi

GBK KokkolaTiền đạoFIN
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Serge Atakayi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo GBK Kokkola.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkonen2026—6654020000——00—
Finland Suomen Cup2026—22010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20151625 nghìn €
17/08/201516100 nghìn €
09/03/201617150 nghìn €
12/06/201617150 nghìn €
16/05/202021100 nghìn €
30/08/202021150 nghìn €
05/04/202122150 nghìn €
25/07/20212250 nghìn €
01/11/20212250 nghìn €
14/04/202223100 nghìn €
26/12/202223125 nghìn €
21/06/202324100 nghìn €
19/12/20232450 nghìn €
18/03/202425—
05/09/20242510 nghìn €
27/11/20242510 nghìn €
17/03/202526—
28/06/20262725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Mikkelin PalloilijatGBK KokkolaChuyển nhượng—
30/03/2026KPV KokkolaMikkelin PalloilijatChuyển nhượng—
27/02/2025KTP KotkaKPV KokkolaChuyển nhượng—
23/08/2024Free playerKTP KotkaChuyển nhượng—
31/12/2023St. Patrick's AthleticFree playerTrở lại—
29/11/2023Waterford UnitedSt. Patrick's AthleticCho mượn—
30/06/2023St. Patrick's AthleticWaterford UnitedChuyển nhượng—
14/07/2022SJK SeinajoenSt. Patrick's AthleticChuyển nhượng—
30/12/2021TPS TurkuSJK SeinajoenCho mượn—
27/07/2021SJK SeinajoenTPS TurkuChuyển nhượng—
31/12/2019Rangers FC BSJK SeinajoenChuyển nhượng—
10/06/2019SJK SeinajoenRangers FC BCho mượn—
03/04/2019Rangers FC BSJK SeinajoenChuyển nhượng—
30/06/2018Rangers FC U20Rangers FC BChuyển nhượng—
30/08/2016JaroRangers FC U20Chuyển nhượng—
31/12/2014FF Jaro U19JaroChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com