
Serge Atakayi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo GBK Kokkola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkonen | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2015 | 16 | 25 nghìn € |
| 17/08/2015 | 16 | 100 nghìn € |
| 09/03/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 12/06/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/05/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/07/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/04/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 25 | — |
| 05/09/2024 | 25 | 10 nghìn € |
| 27/11/2024 | 25 | 10 nghìn € |
| 17/03/2025 | 26 | — |
| 28/06/2026 | 27 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Mikkelin Palloilijat | GBK Kokkola | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2026 | KPV Kokkola | Mikkelin Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | KTP Kotka | KPV Kokkola | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2024 | Free player | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | St. Patrick's Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 29/11/2023 | Waterford United | St. Patrick's Athletic | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | St. Patrick's Athletic | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | SJK Seinajoen | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | TPS Turku | SJK Seinajoen | Cho mượn | — |
| 27/07/2021 | SJK Seinajoen | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Rangers FC B | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2019 | SJK Seinajoen | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 03/04/2019 | Rangers FC B | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC U20 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Jaro | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FF Jaro U19 | Jaro | Chuyển nhượng | — |