
Serge Aka
Không rõCIV
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Serge Aka là không rõ 31 tuổi quốc tịch CIV.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 44/50 | 2 | 5/10 | — | 6,88 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/55 | 3 | 4/7 | — | 6,59 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/52 | 2 | 3/10 | — | 5,75 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/68 | 0 | 1/5 | V | 6,10 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,28 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 2 | 8/14 | — | 6,28 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 3 | 5/14 | — | 6,70 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/53 | 1 | 2/7 | V | 5,89 |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/40 | 3 | 3/6 | — | 6,14 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/55 | 2 | 6/10 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 525 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 02/10/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Free player | Kahraba Ismailia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bank El Ahly | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2023 | Ismaily SC | Bank El Ahly | Hết hạn mượn 0.073M € | 73 nghìn € |
| 29/01/2023 | Altay Spor Kulubu | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | El Gounah | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CS Sfaxien | El Gounah | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/01/2018 | ASEC MIMOSAS | CS Sfaxien | Hết hạn mượn 0.205M € | 205 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực44