Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serge Aka

Không rõCIV
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Serge Aka là không rõ 31 tuổi quốc tịch CIV.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Serge Aka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCH 1-1900022044/5025/10—6,88
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabH 2-2900020146/5534/7—6,59
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Haras El HodoodB 0-2900000038/5223/10—5,75
09/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoH 0-0900000058/6801/5V6,10
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCT 2-117000003/40——6,28
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyB 1-3900000036/4428/14—6,28
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 2-1900000026/4035/14—6,70
20/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahB 1-3900031040/5312/7V5,89
15/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCH 1-1900010231/4033/6—6,14
09/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 1-1900000242/5526/10—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 525 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €20182025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20182375 nghìn €
08/06/20182350 nghìn €
01/06/201924150 nghìn €
01/02/202025150 nghìn €
11/11/202025250 nghìn €
12/05/202126350 nghìn €
11/10/202126525 nghìn €
03/01/202227450 nghìn €
30/03/202227300 nghìn €
31/05/202227200 nghìn €
14/11/202227100 nghìn €
28/06/202328250 nghìn €
23/04/202429175 nghìn €
02/10/202429150 nghìn €
13/02/202530125 nghìn €
12/06/202530100 nghìn €
20/10/20253075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Free playerKahraba IsmailiaChuyển nhượng—
30/06/2025Bank El AhlyFree playerTrở lại—
27/07/2023Ismaily SCBank El AhlyHết hạn mượn 0.073M €73 nghìn €
29/01/2023Altay Spor KulubuIsmaily SCChuyển nhượng—
05/08/2021El GounahAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
31/12/2018CS SfaxienEl GounahChuyển nhượng Free—
13/01/2018ASEC MIMOSASCS SfaxienHết hạn mượn 0.205M €205 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com