
Seref Özcan
Tiền đạoTUR
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Seref Özcan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/08/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/09/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/04/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/07/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/09/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 27 | — |
| 26/07/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.