Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seref Özcan

Tiền đạoTUR
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Seref Özcan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUR.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seref Özcan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/05/2026Turkish First League@ BolusporB 1-3900010126/2806/10V6,15
25/04/2026Turkish First Leaguevs Atakas HataysporT 4-2890100328/3305/8—6,91
19/04/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 0-1320000017/1815/9V6,17
12/04/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 0-018000017/702/3—6,61
08/04/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-66001101/311/2—5,95
04/04/2026Turkish First League@ SariyerB 0-3160010012/1202/2—5,90
21/03/2026Turkish First Leaguevs SakaryasporT 2-01010011/10——7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20162050 nghìn €
19/11/20162050 nghìn €
15/03/20172050 nghìn €
06/08/20172150 nghìn €
13/02/20182175 nghìn €
06/09/20182275 nghìn €
07/04/201922125 nghìn €
11/07/201923125 nghìn €
22/09/201923200 nghìn €
10/12/201923250 nghìn €
16/07/202024200 nghìn €
29/12/202024275 nghìn €
01/06/202124250 nghìn €
16/01/202225125 nghìn €
09/06/202226125 nghìn €
14/11/202226150 nghìn €
02/04/202326150 nghìn €
22/06/202327125 nghìn €
19/10/202327100 nghìn €
06/03/202427—
26/07/20242875 nghìn €
16/12/20242875 nghìn €
01/04/20252875 nghìn €
24/06/20252975 nghìn €
28/12/20252975 nghìn €
11/03/202629150 nghìn €
31/05/202629150 nghìn €
05/10/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Serik BelediyesporFree playerTrở lại—
25/08/2025IstanbulsporSerik BelediyesporChuyển nhượng—
29/01/2025VSG AltglienickeIstanbulsporChuyển nhượng—
26/07/2024KarsiyakaVSG AltglienickeChuyển nhượng—
10/01/2024Free playerKarsiyakaChuyển nhượng—
07/11/2023BolusporFree playerTrở lại—
28/07/2023AltinorduBolusporChuyển nhượng—
31/01/2021Menemen Belediye SporAltinorduHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €
14/09/2020Preußen MünsterMenemen Belediye SporChuyển nhượng—
30/06/2019Berliner AK 07Preußen MünsterChuyển nhượng—
30/01/2017Dusseldorf IIBerliner AK 07Chuyển nhượng—
30/06/2016Hansa Rostock IIDusseldorf IIChuyển nhượng—
30/06/2015Hansa Rostock U19Hansa Rostock IIChuyển nhượng—
30/06/2014Hamburger SV U19Hansa Rostock U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2010TSV Abbehausen YouthHamburger SV YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com