
Seref Özcan
Tiền đạoTUR
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Seref Özcan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | 6/10 | V | 6,15 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Atakas Hatayspor | T 4-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 28/33 | 0 | 5/8 | — | 6,91 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 5/9 | V | 6,17 |
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-6 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 5,95 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 2/2 | — | 5,90 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 2-0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/08/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/09/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/04/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/07/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/09/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 27 | — |
| 26/07/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Serik Belediyespor | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2025 | Istanbulspor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | VSG Altglienicke | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Karsiyaka | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Free player | Karsiyaka | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2023 | Boluspor | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2023 | Altinordu | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Menemen Belediye Spor | Altinordu | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 14/09/2020 | Preußen Münster | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Berliner AK 07 | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Dusseldorf II | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hansa Rostock II | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hansa Rostock U19 | Hansa Rostock II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hamburger SV U19 | Hansa Rostock U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | TSV Abbehausen Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |