
Seong-uh Park
Tiền vệKOR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Seong-uh Park là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 3/4 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 3/7 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 2 | 7/10 | V | 5,90 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 3 | 8/14 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,23 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/3 | V | 6,16 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 2 | 6/8 | — | 7,58 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/01/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 06/03/2024 | 27 | — |
| 09/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/12/2024 | Dangjin Citizen | Chungnam Asan | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Chungnam Asan | Dangjin Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Seoul E-Land FC | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Jeonju University | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Joongdong High School | Jeonju University | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2013 | FC Seoul U18 | Joongdong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Joongdong Middle School | FC Seoul U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Haeundae Elementary School | Joongdong Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh49
- Thể lực36