
Seo Jin-seok là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 12 | 9 | 530 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 84% | 51% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/338 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/33 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/43 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 6-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 6,46 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/32 | 1 | 2/4 | — | 6,77 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/40 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 1/1 | — | 6,90 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 2 | 2/5 | — | 6,46 |
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 2 | 3/9 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Yong In University | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Suwon Technical High School | Yong In University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Wonju Haksung Middle School | Suwon Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Seoul Namsung Elementary School | Wonju Haksung Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực36