
Seo Jae-Min là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.145Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2145Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 24 | 2.145 | 1 | 0 | 2 | 18 | 6 | 84% | 45% | 2 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.145 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 787/936 (84%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 24/72 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/78 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/124 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 52
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/47 | 1 | 4/9 | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/43 | 1 | 1/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 1/4 | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 60/66 | 0 | 2/3 | — | 7,35 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 34/46 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 0 | 5/9 | — | 7,30 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 4 | 4/8 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 97 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 52/56 | 0 | 0/3 | — | 7,54 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 2 | 3/5 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Gimpo FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Seoul E-Land FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | Incheon United Club | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Free Player | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Daegu Football Club | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2015 | Daegu FC U18 | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Andong Middle School | Daegu FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực29