Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seo Jae-Min

Suwon Football ClubHậu vệKOR
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Seo Jae-Min là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.145Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2145Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—25242.14510218684%45%206,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.145 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
787/936 (84%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
24/72 (33%)
Chuyền dài chính xác
29/78 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
6
Phá bóng
42
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/124 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 52
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
284
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seo Jae-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Seongnam FCT 2-1900000136/4714/9—6,60
09/10/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0900010143/4311/1——
19/09/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 3-0900020020/2701/4——
13/09/2026Korean K League 2vs Cheonan CityH 1-1901021260/6602/3—7,35
05/09/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 1-1900111234/4612/4—6,50
30/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 2-1900000131/4001/4—5,90
22/08/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-0900011025/3005/9—7,30
15/08/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsH 2-2880000036/3944/8—6,40
08/08/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 1-0970010352/5600/3—7,54
25/07/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubT 2-1900000229/3623/5—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172050 nghìn €
31/01/20192175 nghìn €
31/07/20192150 nghìn €
28/12/20192275 nghìn €
22/06/202022150 nghìn €
20/12/202023250 nghìn €
21/06/202123200 nghìn €
25/12/202124250 nghìn €
17/06/202224200 nghìn €
26/12/202225200 nghìn €
21/06/202325300 nghìn €
18/12/202326350 nghìn €
13/06/202426325 nghìn €
04/12/202427350 nghìn €
02/06/202527350 nghìn €
15/12/202528300 nghìn €
09/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Gimpo FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2022Seoul E-Land FCGimpo FCChuyển nhượng—
10/01/2020Incheon United ClubSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
24/07/2019Free PlayerIncheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2018Daegu Football ClubFree PlayerTrở lại—
31/12/2015Daegu FC U18Daegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2012Andong Middle SchoolDaegu FC U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com