Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Senad Jarović

Ittihad Riadi TangerTiền đạoGER
28Tuổi
195Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Senad Jarović là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Ittihad Riadi Tanger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—202200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20171950 nghìn €
16/08/201719100 nghìn €
08/03/201820150 nghìn €
29/12/201820100 nghìn €
07/06/20192150 nghìn €
14/12/201921150 nghìn €
09/07/202022150 nghìn €
27/12/202022150 nghìn €
05/04/202123200 nghìn €
21/12/202123150 nghìn €
06/06/202224150 nghìn €
27/11/202224200 nghìn €
13/12/202325100 nghìn €
26/03/202426175 nghìn €
20/06/202426275 nghìn €
05/12/202426400 nghìn €
04/06/202527500 nghìn €
22/12/202527600 nghìn €
11/06/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026KF Gunilla HeiIttihad Riadi TangerChuyển nhượng—
17/07/2024Vlazrimi StrugaKF Gunilla HeiHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
29/06/2024KF Gunilla HeiVlazrimi StrugaCho mượn—
21/01/2024Vlazrimi StrugaKF Gunilla HeiChuyển nhượng—
30/06/2023Minaur Baia MareVlazrimi StrugaChuyển nhượng—
19/01/2023SlobodaMinaur Baia MareChuyển nhượng—
30/06/2022Petrolul PloiestiSlobodaChuyển nhượng—
24/08/2021NK RadomljePetrolul PloiestiChuyển nhượng—
14/02/2021Orion Tip SeredNK RadomljeChuyển nhượng—
10/02/2020SonderjyskeOrion Tip SeredChuyển nhượng—
30/12/2019FC ViOn Zlate Moravce-VrableSonderjyskeCho mượn—
20/08/2019SonderjyskeFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
09/02/2019Spartak TrnavaSonderjyskeChuyển nhượng—
04/07/2018NK DomžaleSpartak TrnavaChuyển nhượng—
03/06/2018NK Roltek DobNK DomžaleCho mượn—
25/07/2017NK DomžaleNK Roltek DobChuyển nhượng—
30/06/2017NK Domzale U19NK DomžaleChuyển nhượng—
30/06/2015Fortuna Dusseldorf U17NK Domzale U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Fortuna Düsseldorf YouthFortuna Dusseldorf U17Chuyển nhượng—
30/06/2013SG Unterrath Youth Fortuna Düsseldorf YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com