Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Semih Sahin

1. FC KaiserslauternTiền vệGER
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Semih Sahin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
834Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
834Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8871411312378%47%106,86
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200001071%50%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/364 (78%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
9/31 (29%)
Chuyền dài chính xác
17/36 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/68 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/45 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Semih Sahin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-0901021236/4224/7—7,74
09/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846H 0-0900010223/3025/14—6,79
19/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0900041136/5112/5—6,14
12/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-3900011250/6234/7—6,47
05/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 3-0900210742/5003/9—7,70
30/08/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliT 2-1900120144/5023/6—7,35
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Waldhof MannheimH 0-01200010132/4525/10—6,25
16/08/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 0-0840010128/3926/10—6,40
09/08/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 0-0900000029/4145/10V6,29
02/05/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-190002008/1200/4V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20191950 nghìn €
05/02/20202075 nghìn €
14/09/202020100 nghìn €
14/02/202121100 nghìn €
29/06/202121100 nghìn €
29/09/202121125 nghìn €
30/12/202122100 nghìn €
27/06/202222100 nghìn €
04/10/202222150 nghìn €
07/12/202222225 nghìn €
12/06/202323300 nghìn €
19/10/202323600 nghìn €
14/12/2023231,0 triệu €
21/03/2024241,5 triệu €
05/06/2024241,8 triệu €
18/12/2024241,8 triệu €
18/06/2025252,2 triệu €
08/10/2025251,5 triệu €
15/12/2025251,5 triệu €
31/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SV 07 Elversberg1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
28/08/2021TSG Hoffenheim IISV 07 ElversbergChuyển nhượng—
31/12/2019Astoria WalldorfTSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
31/12/2018FC Astoria Walldorf IIAstoria WalldorfChuyển nhượng—
30/06/2018Waldhof Mannheim U19FC Astoria Walldorf IIChuyển nhượng—
30/06/2016SV Waldhof Mannheim U17Waldhof Mannheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2014SV Waldhof Mannheim YouthSV Waldhof Mannheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2010VfL Neckarau YouthSV Waldhof Mannheim YouthChuyển nhượng—
30/06/2009VfR Mannheim JugendVfL Neckarau YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com