Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Semih Kılıçsoy

Besiktas JKTiền đạoTUR
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Semih Kılıçsoy là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—11630000063%12%006,17
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10500010100%50%006,62
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—665031012145%37%315,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 5,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/11 (45%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Semih Kılıçsoy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ TSG HoffenheimT 3-25001003/301/2—6,62
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 4-1dự bị00000—0———
12/09/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Süper Lig@ FenerbahceT 2-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Kauno ZalgirisB 0-125000015/600/2—6,16
24/08/2026Süper Lig@ AlanyasporB 0-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 3-0dự bị00000—0———
17/08/2026Süper Ligvs EyupsporT 1-063000007/1101/8—6,17
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Hradec KrálovéT 1-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ MidtjyllandT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 11,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/202317150 nghìn €
07/06/202317175 nghìn €
26/09/202318375 nghìn €
20/12/202318550 nghìn €
14/03/2024188,0 triệu €
30/05/20241812,0 triệu €
03/10/20241915,0 triệu €
22/12/20241915,0 triệu €
19/03/20251914,0 triệu €
17/06/20251912,0 triệu €
22/12/20252010,0 triệu €
23/03/20262013,0 triệu €
28/05/20262011,0 triệu €
29/09/2026218,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026CagliariBesiktas JKCho mượn—
02/08/2025Besiktas JKCagliariChuyển nhượng 0.975M €975 nghìn €
04/05/2023Besiktas JK U19Besiktas JKChuyển nhượng—
03/08/2020Besiktas JK YouthBesiktas JK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh19
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com