
Sekou Oumar Yansané
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Sekou Oumar Yansané là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 483 | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 81% | 43% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 60% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/140 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/60 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 28
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/26 | 0 | 3/10 | — | 6,25 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Shabab SC (Seeb) | T 3-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 3/5 | — | — |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | T 4-0 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/33 | 1 | 3/7 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/7 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | 5/9 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 3 | 7/13 | — | 5,91 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 25/28 | 0 | 7/14 | — | 7,60 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/24 | 1 | 6/12 | — | 7,67 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 26/29 | 0 | 10/17 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/11/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 01/05/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Cho mượn | — |
| 19/09/2022 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2022 | Paris Saint Germain U19 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Dijon U19 | Paris Saint Germain U19 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2020 | Dijon U17 | Dijon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique Lyon Youth | Dijon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực44