Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sekou Gassama

Rasisalai UnitedTiền đạoSEN
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sekou Gassama là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Rasisalai United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—11610004284%0%006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sekou Gassama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 1-5dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestB 2-4610042011/1300/1—6,13
31/05/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 2-130001103/302/8V6,15
27/05/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaH 0-013000001/504/6—6,53
24/05/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 0-077000009/1318/14—6,24
21/05/2026Copa Libertadores@ Nacional MontevideoH 0-01000013/301/1—6,89
08/05/2026Copa Libertadores@ Coquimbo UnidoB 1-2dự bị00000—0———
30/04/2026Copa Libertadoresvs Nacional MontevideoT 4-2dự bị00000—0———
20/04/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 1-2dự bị00000—0———
15/04/2026Copa Libertadoresvs Coquimbo UnidoB 0-259001005/1004/7V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201823200 nghìn €
18/02/201923200 nghìn €
28/06/201924200 nghìn €
19/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
07/10/202025400 nghìn €
07/01/202125500 nghìn €
23/06/202126500 nghìn €
26/12/202126500 nghìn €
28/06/202227500 nghìn €
28/12/202227500 nghìn €
23/03/202327400 nghìn €
13/06/202328300 nghìn €
27/12/202328425 nghìn €
25/03/202428450 nghìn €
16/05/202429500 nghìn €
02/01/202529350 nghìn €
23/06/202530300 nghìn €
20/10/202530250 nghìn €
24/03/202630200 nghìn €
04/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Universitario De DeportesRasisalai UnitedChuyển nhượng—
31/12/2025Free PlayerUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
30/06/2025EldenseFree PlayerTrở lại—
02/02/2025USM LibrevilleEldenseChuyển nhượng—
22/08/2024Anorthosis Famagusta FCUSM LibrevilleChuyển nhượng—
11/08/2023Real Valladolid CFAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
29/06/2023Racing SantanderReal Valladolid CFCho mượn—
28/08/2022Real Valladolid CFRacing SantanderChuyển nhượng—
29/06/2022MalagaReal Valladolid CFCho mượn—
27/08/2021Real Valladolid CFMalagaChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2021FuenlabradaReal Valladolid CFCho mượn—
30/09/2020Real Valladolid CFFuenlabradaChuyển nhượng—
11/08/2020FuenlabradaReal Valladolid CFCho mượn—
27/01/2020Real Valladolid CFFuenlabradaChuyển nhượng—
26/01/2020AlmeriaReal Valladolid CFHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2019Valencia CF MestallaAlmeriaCho mượn—
30/01/2019AlmeriaValencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2018Almeria BAlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2017Sant AndreuAlmeria BChuyển nhượng—
15/07/2016CF BadalonaSant AndreuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com