Seiya Kambayashi là tiền vệ 29 tuổi, hiện khoác áo APIA Leichhardt Tigers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
297Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 3 | 3 | 297 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 21% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/120 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/19 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 0 | 2/8 | — | 6,27 |
| 12/08/2026 | Cúp Úc | vs Sydney United 58 FC | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/41 | 1 | 1/9 | — | 7,32 |
| 14/07/2026 | Cúp Úc | vs Peninsula Power | T 2-1 | 91 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/32 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |