Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seif Shika

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Seif Shika là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—532890003370%28%206,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/51 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/38 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seif Shika · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-223000001/211/7—6,17
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-245002206/613/6V5,90
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCB 0-2620000014/1833/12—5,87
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 0-2820000011/1812/5V5,78
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 1-077001104/712/8—6,68
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetT 2-1450000010/1203/8—6,26
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 2-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 1-124000004/600/3—6,37
12/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 0-121000008/1112/3—6,32
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 0-112000003/301/3—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/20242275 nghìn €
02/10/20242375 nghìn €
13/02/20252375 nghìn €
12/06/20252375 nghìn €
30/11/20252450 nghìn €
11/03/20262425 nghìn €
19/05/20262425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026El GounahAbo Qir Fertilizers Chuyển nhượng—
10/10/2024ZED FCEl GounahChuyển nhượng—
19/08/2024El GounahZED FCCho mượn—
05/02/2024ZED FCEl GounahChuyển nhượng—
04/02/2024WE Sports ClubZED FCCho mượn—
19/09/2023ZED FCWE Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2023El Obour SCZED FCCho mượn—
19/01/2023ZED FCEl Obour SCChuyển nhượng—
30/06/2022Zed FC U21ZED FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com