
Seddik Mejri là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo E.Gawafel.S.Gafsa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/02/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/02/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/01/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 23/02/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/09/2024 | 30 | — |
| 29/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 15/09/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2024 | AS Slimane | E.Gawafel.S.Gafsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Al-Madina SC | AS Slimane | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Free player | Al-Madina SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | US Ben Guerdane | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2021 | Olympique de Beja | US Ben Guerdane | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Free player | Olympique de Beja | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2020 | Al-Batin | Free player | Trở lại | — |
| 12/08/2019 | C.A.Bizertin | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | Esperance Tunis U21 | C.A.Bizertin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Association Sportive de Djerba | Esperance Tunis U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Esperance Tunis U21 | Association Sportive de Djerba | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2013 | Esperance Tunis U19 | Esperance Tunis U21 | Chuyển nhượng | — |