
Sebastiao Enio Santos de Almeida
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Sebastiao Enio Santos de Almeida là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Jabalain.
Tiểu sử Sebastiao Enio Santos de Almeida
Sebastiao Enio Santos de Almeida là tiền vệ của Al-Jabalain, quốc tịch Brazil, sinh ngày 03/03/2001 và hiện 25 tuổi. Cao 168 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 3 trận ra sân tại Hạng Nhất Saudi, với 218 phút thi đấu và điểm trung bình 7,70. Giá trị thị trường đạt 800 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Thương vụ chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/09/2026, từ Esporte Clube Juventude sang Al-Jabalain.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
296Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 296 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 74% | 56% | 0 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/115 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 1/7 | — | 6,70 |
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/25 | 0 | 4/5 | — | 8,10 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 3-1 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/38 | 1 | 7/11 | — | 8,19 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 6/9 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/08/2026 | Cúp Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 6,17 |
| 03/08/2026 | Cúp Brazil | vs Cruzeiro - MG | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |