Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastiao Enio Santos de Almeida

Al-JabalainTiền vệBRA
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Sebastiao Enio Santos de Almeida là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Jabalain.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—322181006270%68%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/82 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/25 (68%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastiao Enio Santos de Almeida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Jeddah Sports ClubT 1-0860031214/2504/5—8,10
13/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al SaqerT 3-1871011227/3817/11—8,19
20/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCH 0-0450020117/1916/9—6,80
31/08/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSB 1-310001015/700/1—5,93
24/08/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAH 3-3dự bị00000—0———
09/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2120010115/150——6,25
06/08/2026Copa do Brasil@ Cruzeiro - MGB 0-221000017/902/4—6,17
03/08/2026Copa do Brasilvs Cruzeiro - MGH 0-016000001/200/3—6,37
26/07/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-245000008/1602/8—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20212050 nghìn €
02/12/202120150 nghìn €
05/04/202221150 nghìn €
18/08/202221500 nghìn €
21/12/202221300 nghìn €
29/05/202322200 nghìn €
18/12/202322200 nghìn €
17/04/202423200 nghìn €
26/11/202423400 nghìn €
27/03/202524500 nghìn €
05/06/202524500 nghìn €
09/12/202524800 nghìn €
25/05/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Esporte Clube JuventudeAl-JabalainChuyển nhượng—
07/09/2026Chapecoense - SCEsporte Clube JuventudeCho mượn—
09/01/2026Esporte Clube JuventudeChapecoense - SCChuyển nhượng—
26/03/2025Amazonas FCEsporte Clube JuventudeHết hạn mượn 0.195M €195 nghìn €
25/03/2025Esporte Clube JuventudeAmazonas FCCho mượn—
31/12/2024Amazonas FCEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
01/01/2024RWDM BrusselsAmazonas FCChuyển nhượng—
30/06/2023Botafogo - RJRWDM BrusselsChuyển nhượng—
29/06/2023RWDM BrusselsBotafogo - RJCho mượn—
24/08/2022Botafogo - RJRWDM BrusselsChuyển nhượng—
28/02/2021Botafogo FR U20Botafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh28
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com