
Sebastian Wimmer
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Sebastian Wimmer là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKU Ertl Glas Amstetten.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
863Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
863Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 773 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 5,10 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 4-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,35 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 09/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |