Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Wimmer

32Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sebastian Wimmer là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKU Ertl Glas Amstetten.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9872010100——305,67
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Wimmer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzH 0-06700000—0—V—
09/10/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzH 1-19000000—0——5,95
18/09/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 4-39001000—0——6,40
11/09/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienT 4-24600000—0——6,00
28/08/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 0-16700000—0——6,45
21/08/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsH 1-19010000—0—V7,35
15/08/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENH 2-29000000—0—V6,30
09/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 2-19000000—0——6,45
31/07/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergH 1-19000000—0——6,15
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauB 1-29000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: —2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20111750 nghìn €
07/12/20111750 nghìn €
03/06/201218100 nghìn €
18/12/201218100 nghìn €
03/06/201319150 nghìn €
26/12/201319150 nghìn €
21/11/201420150 nghìn €
10/01/201520150 nghìn €
16/06/201521175 nghìn €
13/07/201521175 nghìn €
03/11/201521175 nghìn €
24/02/201622175 nghìn €
26/07/201622175 nghìn €
04/02/201723175 nghìn €
29/06/201723175 nghìn €
18/01/201824175 nghìn €
07/06/201824175 nghìn €
04/02/201925175 nghìn €
11/07/201925150 nghìn €
10/12/201925150 nghìn €
02/04/202026125 nghìn €
14/07/202026100 nghìn €
18/12/202026250 nghìn €
25/05/202127250 nghìn €
30/11/202127200 nghìn €
24/05/202228200 nghìn €
30/06/202228—
30/06/202430150 nghìn €
09/12/202430200 nghìn €
29/05/202531200 nghìn €
14/12/202531200 nghìn €
17/05/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh42
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com