
Sebastián Sáez là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Union La Calera.
Tiểu sử Sebastián Sáez
Sebastián Sáez là tiền đạo thi đấu cho Union La Calera, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 24/01/1985 và hiện 41 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 29 trận với 2456 phút, ghi 11 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,69. Tại VĐQG Chile, số bàn là 9 sau 19 trận; tại Copa de la Liga và Chilean Cup, mỗi giải ghi được 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.456Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
28/66Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 19 | 19 | 1.689 | 9 | 3 | 1 | 50 | 20 | 61% | 46% | 2 | 0 | 6,79 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 55% | 35% | 0 | 0 | 6,45 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 227 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 45% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.689 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 20/50
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/503 (61%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/61 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/226 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 61
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 59
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 277
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/147 (55%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/51 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/26 | 1 | 3/3 | — | 6,83 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 3/5 | — | 6,68 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 6,31 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/36 | 2 | 4/9 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/24 | 0 | 9/19 | V | 7,61 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/24 | 2 | 7/21 | — | 6,37 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs Santiago Wanderers | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | vs Union San Felipe | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/06/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 20/35 | 1 | 7/20 | — | 7,20 |