
Sebastián Sáez là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Union La Calera.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.456Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
28/66Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 19 | 19 | 1.689 | 9 | 3 | 1 | 50 | 20 | 61% | 46% | 2 | 0 | 6,79 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 55% | 35% | 0 | 0 | 6,45 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 227 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 45% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.689 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 20/50
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/503 (61%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/61 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/226 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 61
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 59
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 277
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/147 (55%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/51 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/26 | 1 | 3/3 | — | 6,83 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 3/5 | — | 6,68 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 6,31 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/36 | 2 | 4/9 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/24 | 0 | 9/19 | V | 7,61 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/24 | 2 | 7/21 | — | 6,37 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs Santiago Wanderers | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | vs Union San Felipe | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/06/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 20/35 | 1 | 7/20 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực45