
Sebastian Kóša là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Real Zaragoza.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 69/80 | 1 | 1/4 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/51 | 2 | 9/12 | — | 6,83 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/58 | 3 | 4/9 | V | 7,25 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/73 | 3 | 6/9 | V | 4,80 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 2 | 2/4 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 1 | 4/8 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 3/10 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 2/7 | — | 6,11 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/38 | 2 | 8/17 | V | 6,79 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/43 | 3 | 4/7 | V | 5,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 10/10/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/12/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/03/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực51