
Sebastian Jung là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 348 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 53% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 57% | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/148 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/46 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/35 | 0 | 3/5 | — | 6,98 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | — | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 2-5 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/31 | 1 | 4/11 | — | 5,76 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/46 | 2 | 4/7 | — | 7,24 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 6/7 | — | 6,77 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/31 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | 0/2 | — | 5,85 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 0/1 | — | 5,71 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/06/2009 | 18 | 400 nghìn € |
| 16/01/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/03/2010 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2010 | 19 | 1,8 triệu € |
| 29/08/2010 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/10/2010 | 20 | 2,5 triệu € |
| 11/01/2011 | 20 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 21 | 3,5 triệu € |
| 15/01/2012 | 21 | 3,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 22 | 3,5 triệu € |
| 25/10/2012 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 6,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/11/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 8,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2015 | 24 | 6,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 4,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2020 | Hannover 96 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Wolfsburg | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Eintracht Frankfurt | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2009 | Eintracht Frankfurt II | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | 1.FC Königstein Youth (- 2003) | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh49
- Thể lực36