
Sebastian Holm Mathisen
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Sebastian Holm Mathisen là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
5Đá chính
660Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 4 | 570 | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 71% | 31% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/108 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/96 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 40
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/6 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 4/11 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/4 | 0 | 5/15 | — | 6,35 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |