
Sebastián González
Sebastián González là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.
Tiểu sử Sebastián González
Sebastián González là tiền vệ 23 tuổi, hiện thi đấu cho Liga Dep Universitaria Quito và mang quốc tịch Ecuador. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái và sinh ngày 06/06/2003. Mùa 2026, cầu thủ có 14 trận với 649 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,07; trong đó LigaPro Ecuador có 10 trận và Copa Libertadores có 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất là 1,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 16/07/2026, từ Shabab Al Ahli đến Liga Dep Universitaria Quito.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 10 | 5 | 410 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 91% | 40% | 1 | 1 | 5,93 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 3 | 239 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,43 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/271 (91%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/40 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/132 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | — |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | T 3-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 53/58 | 1 | 3/10 | — | 6,76 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 2/6 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 3/5 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/07/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/04/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/11/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Shabab Al Ahli | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Orooba(UAE) | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 10/02/2025 | Shabab Al Ahli | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2024 | Free Player | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Liga Dep Universitaria Quito | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | — | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | — | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Atlético Kin | — | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | — | Atlético Kin | Chuyển nhượng | — |