
sebastian giraldo
Internacional de BogotaTiền đạo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
sebastian giraldo là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Tiểu sử sebastian giraldo
sebastian giraldo là tiền đạo thi đấu cho Internacional de Bogota, mang quốc tịch Colombia. Cầu thủ 22 tuổi, sinh ngày 11/08/2004, thuận chân phải. Trong mùa 2026, sebastian giraldo có 5 trận ra sân với tổng 228 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Orsomarso đến Internacional de Bogota.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Primera A Colombia | 2026 | — | 3 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 40% | 1 | 0 | 10,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Primera A Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 10,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/8 | — | 6,45 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | V | 6,04 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |