
sebastian giraldo
Internacional de BogotaTiền đạo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
sebastian giraldo là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Primera A Colombia | 2026 | — | 3 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 40% | 1 | 0 | 10,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Primera A Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 10,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/8 | — | 6,45 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | V | 6,04 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Orsomarso | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Real Cartagena | Orsomarso | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Orsomarso | Real Cartagena | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Real Cartagena | Orsomarso | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Famalicao U23 | Real Cartagena | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Real Cartagena | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |