
Sebastián Fernández là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Danubio FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2008 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/09/2008 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/12/2008 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/05/2009 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2009 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2010 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/04/2010 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/08/2010 | 25 | 3,6 triệu € |
| 03/02/2011 | 25 | 3,6 triệu € |
| 07/02/2011 | 25 | 3,2 triệu € |
| 28/07/2011 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/02/2012 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 28 | 2,5 triệu € |
| 16/09/2013 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/08/2014 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/08/2015 | 30 | 800 nghìn € |
| 24/02/2016 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/09/2016 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/02/2017 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 32 | 100 nghìn € |
| 02/03/2019 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 34 | 75 nghìn € |
| 01/01/2021 | 35 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 36 | 50 nghìn € |
| 31/12/2021 | 36 | 50 nghìn € |
| 01/06/2022 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/11/2022 | 37 | 25 nghìn € |
| 09/07/2023 | 38 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 38 | 25 nghìn € |
| 09/06/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 18/12/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 41 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,6 triệu € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.