
Sebastian Ernst
Tiền vệGER
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Sebastian Ernst là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/10/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/12/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 28/03/2016 | 21 | 325 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 325 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 325 nghìn € |
| 26/03/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/10/2018 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 01/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/03/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/09/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | LKS Lodz | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Jahn Regensburg | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hannover 96 | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SpVgg Greuther Fürth | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Würzburger Kickers | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | 1. FC Magdeburg | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Hannover 96 | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hannover 96 Am | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hannover 96 Youth | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực45