Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Cáceres Carranza

26Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Sebastián Cáceres Carranza là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo City Torque.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
11Đá chính
929Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
929Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
1,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—191191210000——50—
Copa Sudamericana2026—40170000054%25%106,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 912 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/24 (54%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastián Cáceres Carranza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-080000011/150——6,84
15/10/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 0-3dự bị00000—0———
18/09/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 3-0dự bị00000—0———
27/05/2026Copa Sudamericana@ Grêmio - RSH 2-2100000—0——6,10
20/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RiestraT 4-11000001/20——6,33
07/05/2026Copa Sudamericanavs PalestinoT 1-0dự bị00000—0———
30/04/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RiestraB 1-27000011/701/4V5,83
15/04/2026Copa Sudamericana@ PalestinoT 2-0dự bị00000—0———
09/04/2026Copa Sudamericanavs Grêmio - RST 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20202075 nghìn €
01/01/20212075 nghìn €
09/04/202121175 nghìn €
09/09/202121175 nghìn €
31/12/202121175 nghìn €
09/06/202222250 nghìn €
11/11/202222300 nghìn €
09/07/202323325 nghìn €
27/12/202323325 nghìn €
09/06/202424250 nghìn €
12/12/202424250 nghìn €
03/04/202525300 nghìn €
09/06/202525300 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
31/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com