
Sebastián Cáceres Carranza
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Sebastián Cáceres Carranza là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo City Torque.
Tiểu sử Sebastián Cáceres Carranza
Sebastián Cáceres Carranza là tiền vệ người Uruguay, 26 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Montevideo City Torque. Mùa 2026 ghi nhận 23 trận ra sân và 929 phút thi đấu, với điểm trung bình 1,09. Ở Primera División Uruguay, cầu thủ có 19 trận và 1 bàn thắng, còn tại Copa Sudamericana là 4 trận. Giá trị thị trường 400 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Cao 178 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
11Đá chính
943Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
943Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 21 | 11 | 926 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54% | 25% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 926 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/24 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 6,84 |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Grêmio - RS | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Riestra | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,33 |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Palestino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Riestra | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/7 | 0 | 1/4 | V | 5,83 |
| 15/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Palestino | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Grêmio - RS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực31