Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian·Agachi

Zimbru ChisinauThủ mônMDA
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sebastian·Agachi là thủ môn 26 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Zimbru Chisinau.

Tiểu sử Sebastian·Agachi

Sebastian·Agachi là thủ môn có quốc tịch Moldova, 26 tuổi, sinh ngày 25/09/2000, hiện thi đấu cho Zimbru Chisinau. Cầu thủ cao 182 cm và nặng 77 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận tại Moldovan Super Liga với 1080 phút thi đấu. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—13131.170000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20192025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20191975 nghìn €
04/08/20201950 nghìn €
17/10/202121100 nghìn €
24/12/202121150 nghìn €
22/05/202221200 nghìn €
04/11/202222200 nghìn €
07/06/202322150 nghìn €
07/12/202323125 nghìn €
06/06/202423100 nghìn €
17/12/20242475 nghìn €
22/05/20252475 nghìn €
30/11/20252575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Zimbru ChisinauRetiredChuyển nhượng—
07/02/2023Dacia-BuiucaniZimbru ChisinauChuyển nhượng—
22/07/2022FC BaltiDacia-BuiucaniChuyển nhượng—
09/07/2021Farul ConstantaFC BaltiChuyển nhượng—
30/06/2021Unirea Constanta (2016 - 2023)Farul ConstantaCho mượn—
14/08/2020Farul ConstantaUnirea Constanta (2016 - 2023)Chuyển nhượng—
13/08/2020ArgesFarul ConstantaCho mượn—
01/07/2019Farul ConstantaArgesChuyển nhượng—
30/06/2019FC Aninoasa (- 2018)Farul ConstantaCho mượn—
01/07/2018Farul Constanta U19FC Aninoasa (- 2018)Chuyển nhượng—
01/07/2017Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
25/09/2014—Academia HagiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com