Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebas Moyano

Buriram UnitedTiền đạoESP
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sebas Moyano là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—5225800011378%44%206,64
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900004078%62%006,46
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/95 (78%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/17 (41%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebas Moyano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 1-0950040224/2902/4V6,36
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Beijing GuoanB 0-1900040226/3315/8—6,46
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 3-2860031322/3103/8V6,43
07/10/2026Cúp Shopeevs Borneo FC SamarindaH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 1-060000211/1211/2—6,67
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-1dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 1-1450020012/1600/1—6,59
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 3-126002236/702/3—7,15
31/05/2026La Liga 2vs MalagaB 0-2dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/201821200 nghìn €
18/02/201921200 nghìn €
28/06/201922200 nghìn €
09/09/201922200 nghìn €
10/02/202022100 nghìn €
07/10/202023100 nghìn €
06/01/202123100 nghìn €
29/06/202124200 nghìn €
26/12/202124200 nghìn €
28/06/202225200 nghìn €
28/12/202225500 nghìn €
13/06/202326600 nghìn €
19/12/202326800 nghìn €
25/03/2024271,5 triệu €
23/06/2024271,8 triệu €
12/12/2024271,8 triệu €
26/03/2025281,6 triệu €
23/06/2025281,6 triệu €
29/12/2025281,2 triệu €
17/03/202628700 nghìn €
21/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Real ZaragozaBuriram UnitedChuyển nhượng—
05/07/2025Real OviedoReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2023CD LugoReal OviedoChuyển nhượng—
29/06/2021CD EbroCD LugoCho mượn—
11/11/2020CD LugoCD EbroChuyển nhượng—
29/06/2020Valencia CF MestallaCD LugoCho mượn—
30/01/2020CD LugoValencia CF MestallaChuyển nhượng—
29/01/2020CordobaCD LugoHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2019Valencia CF MestallaCordobaCho mượn—
30/01/2019CordobaValencia CF MestallaChuyển nhượng—
08/07/2018Córdoba CF BCordobaChuyển nhượng—
30/06/2014Cordoba U19Córdoba CF BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com