
Sebas Moyano là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 258 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 78% | 44% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 62% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/95 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 1-0 | 95 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | 2/4 | V | 6,36 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 26/33 | 1 | 5/8 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/31 | 0 | 3/8 | V | 6,43 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 6,67 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 7,15 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2025 | 28 | 1,6 triệu € |
| 23/06/2025 | 28 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Real Zaragoza | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Real Oviedo | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Lugo | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CD Ebro | CD Lugo | Cho mượn | — |
| 11/11/2020 | CD Lugo | CD Ebro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Valencia CF Mestalla | CD Lugo | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | CD Lugo | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Cordoba | CD Lugo | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2019 | Valencia CF Mestalla | Cordoba | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Cordoba | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Córdoba CF B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cordoba U19 | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực33