Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sean McGinty

MontroseHậu vệIRL
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Sean McGinty là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Montrose.

Tiểu sử Sean McGinty

Sean McGinty là hậu vệ của câu lạc bộ Montrose, mang quốc tịch Ireland và hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 11/08/1993, cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân với 1424 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ rời Airdrie United để về Montrose. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 275 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.514Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—111199000020——206,21
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4436000130——006,82
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—3216400000——004,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 4,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sean McGinty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ East KilbrideH 1-19000000—0—V6,25
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee United ReservesT 2-14500000—0——6,30
10/10/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 0-59000000—0——5,70
03/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedB 0-19000000—0——6,30
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Kelty HeartsB 1-27300000—0——6,10
19/09/2026Scottish League One@ East FifeT 2-19000000—0——7,00
12/09/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 2-19000000—0——6,90
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee U21T 3-24600000—0———
05/09/2026Scottish League One@ PeterheadT 3-09000000—0——6,50
29/08/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 2-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20132075 nghìn €
26/02/20152175 nghìn €
04/08/201824100 nghìn €
02/01/201925250 nghìn €
22/06/201925250 nghìn €
04/02/202026250 nghìn €
20/07/202026250 nghìn €
17/01/202127250 nghìn €
02/06/202127200 nghìn €
30/12/202128200 nghìn €
30/05/202228200 nghìn €
12/12/202229200 nghìn €
25/06/202329275 nghìn €
04/12/202330275 nghìn €
20/06/202430225 nghìn €
02/12/202431150 nghìn €
16/06/20253110 nghìn €
09/12/20253210 nghìn €
20/05/20263210 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Airdrie UnitedMontroseChuyển nhượng—
30/06/2025Hamilton AcademicalAirdrie UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Ayr UnitedHamilton AcademicalChuyển nhượng—
30/06/2021Greenock MortonAyr UnitedChuyển nhượng—
27/01/2020Partick Thistle FCGreenock MortonChuyển nhượng—
30/06/2018Torquay UnitedPartick Thistle FCChuyển nhượng—
30/06/2016Aldershot TownTorquay UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015RochdaleAldershot TownChuyển nhượng—
30/05/2015Aldershot TownRochdaleCho mượn—
19/02/2015RochdaleAldershot TownChuyển nhượng—
30/06/2014Sheffield UnitedRochdaleChuyển nhượng—
30/05/2014RochdaleSheffield UnitedCho mượn—
26/03/2014Sheffield UnitedRochdaleChuyển nhượng—
04/02/2014Northampton TownSheffield UnitedCho mượn—
09/01/2014Sheffield UnitedNorthampton TownChuyển nhượng—
30/06/2013Manchester United U21Sheffield UnitedChuyển nhượng—
30/05/2013Tranmere RoversManchester United U21Cho mượn—
27/03/2013Manchester United U21Tranmere RoversChuyển nhượng—
04/01/2013Carlisle UnitedManchester United U21Cho mượn—
05/11/2012Manchester United U21Carlisle UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com