
Scott Wootton
Hậu vệENG
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Scott Wootton là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | — | — | 6,97 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 2/4 | V | 6,55 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/62 | 0 | 3/4 | — | 6,22 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/53 | 0 | 5/6 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/05/2012 | 20 | — |
| 17/09/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/04/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/05/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/01/2026 | 34 | 225 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực53