
Scott Stewart là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.
Tiểu sử Scott Stewart
Scott Stewart là tiền vệ người Scotland, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Arbroath. Anh sinh ngày 29/04/1996, cao 185 cm và thuận chân phải. Anh ra sân 8 trận với 665 phút trong mùa 2026-2027, gồm 5 trận ở Scottish Championship và 3 trận ở Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường là 25 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2023, hợp đồng đến 30/05/2027. Ngày 30/06/2019, anh chuyển từ Airdrie United đến Arbroath với loại hình hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 427 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 2 | 1 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Montrose | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,16 |
| 19/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Dundee United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Spartans | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/38 | 5 | 19/25 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | — |
| 08/10/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Airdrie United | Arbroath | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | Airdrieonians FC U20 | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Airdrieonians FC U17 | Airdrieonians FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực39