Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Scott Shepherd

Forfar Athletic FCTiền đạoSCO
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Scott Shepherd là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Forfar Athletic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.388Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
13/20Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—109756400118——106,84
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—5433310174——106,71
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4429911021——006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/11
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Scott Shepherd · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Two@ Kelty HeartsB 1-25810210—0——7,28
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Ross County F.C.B 1-29000000—0——6,30
10/10/2026Scottish League Twovs Elgin CityB 1-27100000—0——5,70
30/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Formartine UnitedT 2-06401100—0——6,68
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee United ReservesT 2-19010640—0——8,20
19/09/2026Scottish League Twovs Annan Athletic FCT 1-09000210—0——6,51
12/09/2026Scottish League Two@ SpartansB 1-54500110—0——6,50
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Banks o DeeH 1-14500000—0—V6,05
05/09/2026Scottish League Twovs StranraerB 0-37300000—0——6,30
29/08/2026Scottish League Two@ Edinburgh CityH 1-19010210—0——7,83

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 12 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: —20132018
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131712 nghìn €
05/10/20141825 nghìn €
22/11/20151950 nghìn €
06/11/20162050 nghìn €
14/01/201821—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com