Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Scott Robinson

Bonnyrigg RoseTiền đạoSCO
34Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Scott Robinson là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Bonnyrigg Rose.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—2215000020——106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Scott Robinson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ SpartansH 1-18500000—0——6,50
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Motherwell FC U21T 3-06500200—0—V6,40
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Airdrie UnitedB 1-6dự bị00000—0———
08/08/2026Scottish Championshipvs InvernessH 0-02800000—0——6,50
01/08/2026Scottish Championship@ Ayr UnitedB 0-22500110—0——6,15
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Stirling AlbionT 1-09000000—0——6,90
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs MontroseB 0-26300000—0——6,30
19/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Dundee UnitedB 0-3dự bị00000—0———
11/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ SpartansT 2-14500110—0——6,10
09/05/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticH 0-0900011210/1802/12—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2010: 250 nghìn €2010: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 325 nghìn €2015: 300 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2026: 10 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/05/20081650 nghìn €
04/03/201017250 nghìn €
21/10/201018250 nghìn €
05/02/201219400 nghìn €
22/07/201220400 nghìn €
07/10/201321350 nghìn €
12/02/201421350 nghìn €
05/10/201422325 nghìn €
06/12/201523300 nghìn €
24/01/201825225 nghìn €
07/08/201826225 nghìn €
02/01/201926300 nghìn €
19/08/201927350 nghìn €
04/02/202027300 nghìn €
17/01/202128400 nghìn €
27/06/202129400 nghìn €
30/12/202129350 nghìn €
30/05/202230350 nghìn €
12/12/202230350 nghìn €
25/06/202331325 nghìn €
04/12/202331200 nghìn €
20/06/202432150 nghìn €
03/10/202432100 nghìn €
02/12/20243275 nghìn €
16/06/20253350 nghìn €
15/09/20250—
20/05/20263410 nghìn €
11/09/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2026ArbroathBonnyrigg RoseChuyển nhượng—
08/01/2026Hamilton Academical F.C.ArbroathChuyển nhượng—
02/02/2025Partick Thistle FCHamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023Kilmarnock F.C.Partick Thistle FCChuyển nhượng—
30/06/2021Livingston F.C.Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017East FifeLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016Dunfermline AthleticEast FifeChuyển nhượng—
31/03/2016Kilmarnock F.C.Dunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2015Heart of Midlothian F.C.Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
31/03/2008Heart of Midlothian FC U20Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2007Heart of Midlothian FC U17Heart of Midlothian FC U20Chuyển nhượng—
31/03/2006Hutchison Vale BCHeart of Midlothian FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com