
Scott Robinson là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Bonnyrigg Rose.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Spartans | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Motherwell FC U21 | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Airdrie United | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stirling Albion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Montrose | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Dundee United | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Spartans | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/18 | 0 | 2/12 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/05/2008 | 16 | 50 nghìn € |
| 04/03/2010 | 17 | 250 nghìn € |
| 21/10/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/02/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/07/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/02/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/10/2014 | 22 | 325 nghìn € |
| 06/12/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/01/2018 | 25 | 225 nghìn € |
| 07/08/2018 | 26 | 225 nghìn € |
| 02/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/08/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/10/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 20/05/2026 | 34 | 10 nghìn € |
| 11/09/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Arbroath | Bonnyrigg Rose | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Hamilton Academical F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Partick Thistle FC | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kilmarnock F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Livingston F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | East Fife | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dunfermline Athletic | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Kilmarnock F.C. | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Heart of Midlothian F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2008 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Heart of Midlothian FC U17 | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2006 | Hutchison Vale BC | Heart of Midlothian FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực36