
Scott Mckenna là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 405 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 77% | 1 | 0 | 6,13 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 263 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 72% | 0 | 1 | 6,38 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,15 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 3 | 286 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 53% | 0 | 0 | 6,65 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | — | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/332 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/26 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/22 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/121 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/184 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/53 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/67 | 0 | 5/6 | — | 6,61 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/51 | 0 | 4/4 | — | 4,66 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 5/6 | Đ | 6,15 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/2 | — | 6,38 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/77 | 1 | 6/10 | — | 6,61 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/66 | 0 | 2/2 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/94 | 0 | 3/4 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/03/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 02/01/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/08/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/02/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/07/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 27 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | UD Las Palmas | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Nottingham Forest | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Copenhagen | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Nottingham Forest | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Aberdeen F.C. | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 3.27M € | 3,3 triệu € |
| 14/05/2017 | Ayr United | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 09/11/2016 | Aberdeen F.C. | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Aberdeen FC U20 | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Alloa Athletic | Aberdeen FC U20 | Cho mượn | — |
| 30/12/2015 | Aberdeen FC U20 | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2015 | Ayr United | Aberdeen FC U20 | Cho mượn | — |
| 18/02/2015 | Aberdeen FC U20 | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực54