
Scott Banks là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo FC St. Pauli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 20% | 0 | 0 | 6,38 |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 1/5 | — | 6,38 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 7,02 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — | 0 | 2/3 | — | 6,93 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/12 | 3 | 4/11 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/10/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Barnsley | FC St. Pauli | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | FC St. Pauli | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | Blackpool | FC St. Pauli | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | FC St. Pauli | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Crystal Palace | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2024 | FC St. Pauli | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Crystal Palace | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Bradford City | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Crystal Palace | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Crystal Palace U23 | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2021 | Dunfermline Athletic | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Crystal Palace U23 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Alloa Athletic | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Crystal Palace U23 | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Dundee United FC B | Crystal Palace U23 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | Dundee United FC U18 | Dundee United FC B | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2019 | Clyde | Dundee United FC U18 | Cho mượn | — |
| 14/02/2019 | Dundee United FC U18 | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dundee United FC U17 | Dundee United FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dundee United FC Youth | Dundee United FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực33