
Scott Arfield
Tiền vệCAN
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Scott Arfield là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CAN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2007 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/11/2008 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2008 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/10/2009 | 20 | 1,2 triệu € |
| 24/02/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/08/2010 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/03/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2014 | 25 | 1,3 triệu € |
| 09/08/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/08/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 02/01/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 19/08/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/02/2020 | 31 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 20/07/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 33 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 34 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/10/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.