Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Scott Arfield

Tiền vệCAN
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Scott Arfield là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CAN.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Scott Arfield · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 1-4dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.H 2-2450000013/1801/4—5,93
25/04/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 2-0640000013/160——6,53
11/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 2-3710010030/4111/3—5,57
05/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 2-2650040120/2701/4V6,07
21/03/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 0-2180000019/200——6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 1,2 triệu €2008: 1,2 triệu €2009: 1,2 triệu €2010: 1,0 triệu €2010: 700 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,3 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20072026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/200718100 nghìn €
12/11/2008201,2 triệu €
17/12/2008201,2 triệu €
20/10/2009201,2 triệu €
24/02/2010211,0 triệu €
24/08/201021700 nghìn €
01/03/201324500 nghìn €
07/01/2014251,3 triệu €
09/08/2014252,0 triệu €
11/02/2015262,5 triệu €
23/09/2015262,5 triệu €
31/07/2016273,0 triệu €
19/02/2017283,0 triệu €
27/06/2017283,0 triệu €
01/01/2018293,0 triệu €
27/05/2018293,0 triệu €
07/08/2018292,5 triệu €
02/01/2019302,5 triệu €
19/08/2019302,5 triệu €
04/02/2020312,5 triệu €
07/04/2020312,0 triệu €
20/07/2020312,0 triệu €
17/01/2021322,0 triệu €
27/06/2021322,0 triệu €
30/12/2021331,6 triệu €
26/06/2022331,5 triệu €
12/12/2022341,5 triệu €
25/06/2023341,0 triệu €
21/08/202334500 nghìn €
17/12/202335300 nghìn €
12/06/202435250 nghìn €
26/12/202436150 nghìn €
16/06/202536100 nghìn €
07/10/20253650 nghìn €
09/12/20253750 nghìn €
19/05/20263725 nghìn €
05/10/202637—

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LivingstonFree playerTrở lại—
08/01/2026FalkirkLivingstonChuyển nhượng—
02/02/2025Bolton WanderersFalkirkChuyển nhượng—
11/07/2024Charlotte FCBolton WanderersChuyển nhượng—
04/07/2023RangersCharlotte FCChuyển nhượng—
30/06/2018BurnleyRangersChuyển nhượng—
18/07/2013Huddersfield TownBurnleyChuyển nhượng—
30/06/2010FalkirkHuddersfield TownHết hạn mượn 0.46M €460 nghìn €
30/06/2007Falkirk U20FalkirkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com