
Scott Arfield
Tiền vệCAN
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Scott Arfield là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/4 | — | 5,93 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,53 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/41 | 1 | 1/3 | — | 5,57 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 1/4 | V | 6,07 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | — | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2007 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/11/2008 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2008 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/10/2009 | 20 | 1,2 triệu € |
| 24/02/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/08/2010 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/03/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2014 | 25 | 1,3 triệu € |
| 09/08/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/08/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 02/01/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 19/08/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/02/2020 | 31 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 20/07/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 33 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 34 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/10/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Livingston | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2026 | Falkirk | Livingston | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Bolton Wanderers | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Charlotte FC | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Rangers | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Burnley | Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Huddersfield Town | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Falkirk | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 30/06/2007 | Falkirk U20 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực26