
Saziso Magawana
Tiền đạoRSA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Saziso Magawana là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 2/8 | — | 5,99 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Cúp Liên đoàn Nam Phi | vs TS Galaxy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 19/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | B 2-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 6/8 | — | 6,01 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/43 | 1 | 5/14 | — | 5,95 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 3/3 | — | 6,37 |
| 04/04/2026 | Cúp Liên đoàn Nam Phi | vs Casric Stars | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/34 | 0 | 4/14 | — | 6,20 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Richards Bay | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 31/38 | 0 | 2/7 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/02/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/09/2023 | 24 | — |
| 11/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.