Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sayat Zhumagali

FK AtyrauHậu vệKAZ
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sayat Zhumagali là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Atyrau.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—00000000——00—
Kazakhstan Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201520150 nghìn €
13/12/201621150 nghìn €
03/12/201722250 nghìn €
30/06/201823200 nghìn €
27/12/201823250 nghìn €
12/06/201924300 nghìn €
27/12/201924200 nghìn €
09/11/202025150 nghìn €
08/04/20212575 nghìn €
08/07/20212675 nghìn €
14/12/202126100 nghìn €
15/06/20222775 nghìn €
14/11/20222775 nghìn €
05/06/202328125 nghìn €
14/11/202328150 nghìn €
25/06/202429100 nghìn €
06/02/20252975 nghìn €
16/06/20253075 nghìn €
05/11/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com