
Sayat Zhumagali là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Atyrau.
Tiểu sử Sayat Zhumagali
Sayat Zhumagali là hậu vệ của FK Atyrau, mang quốc tịch Kazakhstan và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 72 kg, sinh ngày 25/04/1995 và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ từng đạt 300 nghìn € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/12/2026. Các giải đấu ghi nhận trong mùa 2026 gồm Ngoại hạng Kazakhstan và Cúp Kazakhstan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Kazakhstan | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Kazakhstan | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Kazakhstan · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Kazakhstan · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/04/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/07/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 05/06/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 06/02/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.