Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Savvas Mourgos

Panionios G.S.S.Tiền đạoGRE
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Savvas Mourgos là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panionios G.S.S..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—2218000000——00—
Greek Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Savvas Mourgos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 1-216001006/716/6—6,28
04/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-326000019/902/5—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/201921200 nghìn €
28/06/202022175 nghìn €
27/06/202123200 nghìn €
27/12/202123200 nghìn €
21/02/202223300 nghìn €
26/06/202224350 nghìn €
26/02/202324400 nghìn €
18/06/202325400 nghìn €
19/12/202325450 nghìn €
29/05/202426400 nghìn €
26/12/202426450 nghìn €
15/05/202527500 nghìn €
11/12/202527450 nghìn €
03/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AEL LarisaPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
15/07/2024PanserraikosAEL LarisaChuyển nhượng—
04/07/2022Veria 1960PanserraikosChuyển nhượng—
06/10/2020Free playerVeria 1960Chuyển nhượng—
30/06/2020Norwich City U23Free playerTrở lại—
29/06/2020DordrechtNorwich City U23Cho mượn—
01/08/2019Norwich City U23DordrechtChuyển nhượng—
30/10/2018DordrechtNorwich City U23Cho mượn—
30/06/2018Norwich City U23DordrechtChuyển nhượng—
21/08/2017Arsenal U21Norwich City U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Panionios FC U19Arsenal U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com