Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Savo Raskovic

FK Vozdovac BeogradTiền vệSRB
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Savo Raskovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Vozdovac Beograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
664Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—10866400000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 664 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Savo Raskovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 0-5450010010/1422/2—6,01
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaH 0-024001104/601/3—6,67
09/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 1-145000007/934/8—6,60
04/05/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-4dự bị00000—0———
26/04/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 1-127000007/800/2—6,24
22/04/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 2-2dự bị00000—0———
10/04/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 1-2450000116/2612/3—5,50
20/03/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 3-1590000022/3245/7V5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/202220150 nghìn €
21/06/202321250 nghìn €
26/12/202321300 nghìn €
09/06/202422350 nghìn €
09/01/202522250 nghìn €
03/07/202523275 nghìn €
10/12/202523150 nghìn €
04/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Radnik SurdulicaFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
30/06/2025Sevojno UziceRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
13/07/2022TeleoptikSevojno UziceChuyển nhượng—
30/06/2021Partizan Belgrade U19TeleoptikChuyển nhượng—
30/06/2019FK Partizan Belgrade U17Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2018GFK Sloboda Uzice U17FK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com