Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sávio Moreira de Oliveira

Tottenham HotspurTiền đạoBRA
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Sávio Moreira de Oliveira là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—443310008382%46%006,94
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20341013175%80%007,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
18/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/123 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/26 (23%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sávio Moreira de Oliveira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-1900020222/2906/15—6,72
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-3900033434/4106/11—7,20
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-315001003/302/2—6,46
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-0900020430/3406/14—7,04
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-0610010115/1906/12—6,80
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Charlton AthleticT 5-119112123/512/3—8,01
09/08/2026Giao hữu CLBvs Atletico MadridT 3-1820021222/2828/10—6,36
05/08/2026Giao hữu CLB@ K-League All StarsT 3-1450021112/1602/9—6,71
01/08/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanH 1-1780031229/3503/6—6,49
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 1-2900030225/2903/11—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/2021163,0 triệu €
27/05/2021175,0 triệu €
16/12/2021175,0 triệu €
05/04/2022176,0 triệu €
10/11/2022186,0 triệu €
22/06/2023195,0 triệu €
12/10/20231920,0 triệu €
21/12/20231930,0 triệu €
20/03/20241940,0 triệu €
06/06/20242050,0 triệu €
15/12/20242055,0 triệu €
29/05/20252150,0 triệu €
08/12/20252145,0 triệu €
08/03/20262140,0 triệu €
02/06/20262235,0 triệu €
06/10/20262250,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Manchester CityTottenham HotspurHết hạn mượn 87.7M €87,7 triệu €
17/07/2024TroyesManchester CityHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
29/06/2024Girona FCTroyesCho mượn—
12/07/2023TroyesGirona FCChuyển nhượng—
29/06/2023PSV EindhovenTroyesCho mượn—
21/07/2022TroyesPSV EindhovenChuyển nhượng—
05/07/2022Atlético Mineiro - MGTroyesHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
02/08/2020Atletico Mineiro (MG) U20Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật76
  • Tư duy69
  • Sức mạnh37
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com